90 từ vựng
chùi bếp
I need to clean the stove; it's covered in grease.
Tôi cần chùi bếp; nó bị dính đầy dầu mỡ.
giặt rèm
Once a year, we take down and wash all the curtains.
Mỗi năm một lần, chúng tôi tháo xuống và giặt tất cả rèm cửa.
mở cửa cho thoáng khí
Could you open a window to air out the room?
Bạn có thể mở cửa sổ để cho phòng thoáng khí được không?
thay bóng đèn
The light in the kitchen is out; I need to replace the light bulb.
Đèn trong bếp bị hỏng; tôi cần phải thay bóng đèn.
sửa vòi nước
I need to call a plumber to fix the leaky faucet.
Tôi cần gọi thợ sửa ống nước để sửa vòi nước bị rò rỉ.
sửa đồ hỏng
He is good at repairing broken items around the house.
Anh ấy giỏi sửa chữa những món đồ bị hỏng trong nhà.
trả hóa đơn
I need to sit down and pay the bills this evening.
Tối nay tôi cần ngồi xuống và thanh toán các hóa đơn.
đi mua sắm
We do the shopping for groceries once a week.
Chúng tôi đi mua sắm hàng tạp hóa mỗi tuần một lần.
bổ sung đồ dùng
We need to go to the store to restock our household supplies.
Chúng tôi cần đến cửa hàng để bổ sung đồ dùng gia đình.
kiểm tra thư
I check the mail every afternoon when I get home.
Tôi kiểm tra thư mỗi buổi chiều khi về nhà.
quét cầu thang
The stairs are full of dust, so I need to sweep them.
Cầu thang đầy bụi, vì vậy tôi cần phải quét chúng.
lau ban công
After the rain, I had to mop the balcony.
Sau cơn mưa, tôi đã phải lau ban công.
khử trùng bề mặt
It's a good practice to disinfect the kitchen surfaces regularly.
Việc thường xuyên khử trùng các bề mặt nhà bếp là một thói quen tốt.
lau chỗ đổ nước
Could you help me clean up this spill?
Bạn có thể giúp tôi lau chỗ nước đổ này không?
phân loại đồ giặt
Before washing, you should sort the laundry into whites and colors.
Trước khi giặt, bạn nên phân loại đồ giặt thành đồ trắng và đồ màu.
lau mặt bàn
Please wipe the counter after you make a sandwich.
Vui lòng lau mặt bàn sau khi bạn làm bánh sandwich.
chùi sàn nhà
The kitchen floor was so dirty I had to scrub it.
Sàn bếp bẩn đến mức tôi phải chùi nó.
lau thiết bị
She wiped down all the kitchen appliances.
Cô ấy đã lau tất cả các thiết bị nhà bếp.
vệ sinh lò vi sóng
Clean the microwave regularly
Vệ sinh lò vi sóng thường xuyên
hút bụi ghế sofa
I need to vacuum the sofa because the cat shed all over it.
Tôi cần hút bụi ghế sofa vì con mèo đã rụng lông khắp nơi.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.