651 từ vựng
tác giả
Who is your favorite author?
Ai là tác giả yêu thích của bạn?
nhà văn
I would like to be a writer.
Tôi muốn trở thành một nhà văn.
nhà thơ
He is a famous poet.
Anh ấy là một nhà thơ nổi tiếng.
tiểu thuyết gia
The creative writing course was taught by a famous novelist.
Khóa học viết sáng tạo được giảng dạy bởi một tiểu thuyết gia nổi tiếng.
nhà viết kịch
The young playwright's first play was a huge success.
Vở kịch đầu tay của nhà viết kịch trẻ đã thành công rực rỡ.
nhà phê bình
The art critic wrote about the importance of the new movement.
Nhà phê bình nghệ thuật đã viết về tầm quan trọng của phong trào mới.
biên tập viên
The editor is responsible for choosing which articles to publish in the newspaper.
Tổng biên tập chịu trách nhiệm lựa chọn bài báo để đăng trên báo.
nhà xuất bản
After many rejections, she finally found a publisher for her novel.
Sau nhiều lần bị từ chối, cuối cùng cô ấy đã tìm được một nhà xuất bản cho cuốn tiểu thuyết của mình.
người đọc, độc giả
This magazine has millions of readers worldwide.
Tạp chí này có hàng triệu độc giả trên toàn thế giới.
Đối tượng khách hàng
Define your custom audience.
Xác định đối tượng tùy chỉnh của bạn.
hư cấu
The fiction section of the library is very popular.
Khu vực sách hư cấu của thư viện rất được yêu thích.
phi hư cấu
Her latest book is a work of nonfiction about marine biology.
Cuốn sách mới nhất của cô ấy là một tác phẩm phi hư cấu về sinh học biển.
tiểu thuyết
Her latest novel became a bestseller.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đã trở thành sách bán chạy nhất.
bài thơ
She wrote a beautiful poem about nature.
Cô ấy đã viết một bài thơ đẹp về thiên nhiên.
câu chuyện
He tells a funny story.
Anh ấy kể một câu chuyện vui.
cốt truyện
The musical's plot revolves around a forbidden romance.
Cốt truyện của vở nhạc kịch xoay quanh một mối tình bị cấm đoán.
chủ đề chính
The central theme of the record is heartbreak.
Chủ đề chính của đĩa nhạc này là sự tan vỡ.
bối cảnh
The music video has a futuristic setting.
Video âm nhạc có bối cảnh tương lai.
nhân vật; tính cách; ký tự
My favorite character in the movie is the hero.
Nhân vật yêu thích của tôi trong phim là người hùng.
người kể chuyện
In a narrative poem, the narrator tells the story.
Trong một bài thơ tự sự, người kể chuyện kể lại câu chuyện.
Tra từ
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.