10 từ vựng
khoai mỡ
We bought some fresh yams at the grocery store.
Chúng tôi đã mua một ít khoai mỡ tươi ở cửa hàng tạp hóa.
con quay yo-yo
The supermarket sells toys like yo-yos in aisle four.
Siêu thị bán đồ chơi như con quay yo-yo ở lối đi số bốn.
sữa chua
I eat yogurt with fruit for breakfast.
Tôi ăn sữa chua với trái cây vào bữa sáng.
Bánh mì
I would like some bread.
Tôi muốn một ít bánh mì.
sữa
I drink milk every morning.
Tôi uống sữa mỗi sáng.
táo
I eat an apple every day.
Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.
Quả cam mọng nước.
Mommy buys oranges for juice.
Mẹ mua cam để làm nước ép.
bơ
Please pass the butter.
Vui lòng chuyển cho tôi lọ bơ.
quả trứng
I have an egg.
Tôi có một quả trứng.
Đường.
I do not put sugar in my coffee.
Tôi không cho đường vào cà phê của mình.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.