36 từ vựng
cái chảo
I want a pan to cook lunch.
Tôi muốn một cái chảo để nấu bữa trưa.
cái nồi; chậu
She boiled the pasta in a large pot.
Cô ấy luộc mì Ý trong một cái nồi lớn.
cái xoong
A saucepan has high sides and a long handle.
Xoong có thành cao và tay cầm dài.
chảo rán
Cook the bacon in a skillet until crispy.
Nấu thịt xông khói trong chảo rán cho đến khi giòn.
chảo sâu lòng
He quickly stir-fried the vegetables in a hot wok.
Anh ấy nhanh chóng xào rau trong một chiếc chảo sâu lòng nóng.
lò nướng
Bake the cake in the oven.
Nướng bánh trong lò.
lò vi sóng
I'll just heat up the leftovers in the microwave.
Tôi sẽ chỉ hâm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng.
máy nướng bánh mì
The toaster is broken; it burned my bread.
Máy nướng bánh mì bị hỏng; nó đã làm cháy bánh mì của tôi.
máy xay sinh tố
I use the blender to make smoothies in the morning.
Tôi dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố vào buổi sáng.
máy trộn, máy xay
My mother uses a mixer to make the cake batter.
Mẹ tôi dùng máy trộn để làm bột bánh.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.