20 từ vựng
sự chắc chắn
I cannot say with certainty if she might have received my message.
Tôi không thể nói chắc chắn liệu cô ấy có thể đã nhận được tin nhắn của tôi hay không.
sự tự tin
Confidence is the key to success.
Sự tự tin là chìa khóa của thành công.
niềm tin mạnh mẽ; sự kết án
She spoke with great conviction about her plans.
Cô ấy nói về kế hoạch của mình với niềm tin mạnh mẽ.
sự đảm bảo
He gave me his assurance that the work would be completed on time.
Anh ấy đã đảm bảo với tôi rằng công việc sẽ được hoàn thành đúng hạn.
niềm tin, tín ngưỡng
His belief in God is very strong.
Niềm tin của anh ấy vào Chúa rất mạnh mẽ.
Sự tin tưởng
We must build brand trust.
Chúng ta phải xây dựng niềm tin thương hiệu.
niềm tin; đức tin, tín ngưỡng
I have faith in you.
Tôi có niềm tin vào bạn.
đảm bảo
I can't guarantee that the event will be a complete success.
Tôi không thể đảm bảo rằng sự kiện sẽ thành công hoàn toàn.
Bằng chứng, chứng cứ
Do you have proof of these efficiency gains?
Bạn có bằng chứng về việc cải thiện hiệu suất này không?
sự thật
Tell me the truth.
Hãy nói cho tôi sự thật.
It is a fact that water boils at 100 degrees.
Đó là một sự thật rằng nước sôi ở 100 độ.
bằng chứng
The police found clear evidence at the scene.
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng rõ ràng tại hiện trường.
sự xác nhận
I am waiting for confirmation.
Tôi đang đợi sự xác nhận.
Sự rõ ràng
Try to provide clarity in your responses even under pressure.
Hãy cố gắng giữ sự rõ ràng trong câu trả lời ngay cả khi đang bị áp lực.
an ninh, bảo vệ
We need to confirm the executive security arrangement before landing.
Chúng ta cần xác nhận phương án an ninh cho sếp trước khi hạ cánh.
sự ổn định, sự vững vàng
The country has enjoyed political stability for decades.
Đất nước đã có sự ổn định chính trị trong nhiều thập kỷ.
độ chính xác/tỉ lệ đúng
We need high precision for this task.
Chúng ta cần độ chính xác cao cho tác vụ này.
độ chính xác, sự chính xác
The accuracy of the test results was impressive.
Độ chính xác của kết quả xét nghiệm thật ấn tượng.
sự quyết tâm
He showed great determination to succeed.
Anh ấy thể hiện sự quyết tâm lớn để thành công.
nghị quyết; độ phân giải; sự quyết tâm
The United Nations passed a resolution condemning the attack.
Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết lên án cuộc tấn công.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.