33 từ vựng
Khí quyển
The rocket escaped the Earth's atmosphere.
Tên lửa đã thoát khỏi khí quyển Trái Đất.
sự cân bằng; số dư
You need to keep a balance between work and life.
Bạn cần giữ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
khí carbon dioxide
Trees absorb carbon dioxide and release oxygen.
Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide và thải ra khí oxy.
Than đá
Coal plants are major contributors to carbon emissions.
Các nhà máy than đá là tác nhân chính đóng góp vào khí thải carbon.
hậu quả, kết quả
Failing to pay on time can have serious consequences.
Việc không thanh toán đúng hạn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
chặt hạ/giảm bớt
They cut down the old tree.
Họ đã chặt cái cây già.
nạn phá rừng
Deforestation leads to climate change.
Nạn phá rừng dẫn đến biến đổi khí hậu.
khí thải
Car emissions are a major cause of air pollution in cities.
Khí thải từ ô tô là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở các thành phố.
môi trường
If we protect the environment, we will have a better life.
Nếu chúng ta bảo vệ môi trường, chúng ta sẽ có cuộc sống tốt đẹp hơn.
nghề nông
Farming is hard work.
Làm nông là công việc vất vả.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.