35 từ vựng
Phương án thay thế / lựa chọn khác.
If you are unsure about an answer, look for an alternative that fits better grammatically.
Nếu bạn không chắc chắn về một câu trả lời, hãy tìm một phương án thay thế phù hợp hơn về mặt ngữ pháp.
pin, ắc quy
My phone battery is low, I need to charge it.
Pin điện thoại của tôi yếu rồi, tôi cần sạc nó.
sinh khối
Biomass is organic matter used as a fuel.
Sinh khối là vật chất hữu cơ được sử dụng làm nhiên liệu.
các-bon
We need to reduce our carbon footprint.
Chúng ta cần giảm dấu chân các-bon của mình.
phát thải carbon
The goal is to significantly reduce global carbon emissions.
Mục tiêu là giảm đáng kể lượng phát thải carbon toàn cầu.
lượng khí thải carbon
Everyone can reduce their carbon footprint by using public transportation.
Mỗi người đều có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng giao công cộng.
Than đá
Coal plants are major contributors to carbon emissions.
Các nhà máy than đá là tác nhân chính đóng góp vào khí thải carbon.
Sự bảo tồn
Wildlife conservation is important.
Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng.
An ninh mạng.
The company invested heavily in cybersecurity to protect its sensitive client data.
Công ty đã đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng.
phân phối
Our distribution center is located near the port.
Trung tâm phân phối của chúng tôi nằm gần cảng.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.