33 từ vựng
may vá
My grandmother taught me how to sew.
Bà tôi đã dạy tôi cách may vá.
đường khâu
The machine creates a very strong line of stitching.
Cái máy tạo ra một đường khâu rất chắc chắn.
đường viền
She sewed the hem of the dress by hand.
Cô ấy đã khâu tay đường viền của chiếc váy.
đường may
It is important to press the seams flat as you sew.
Việc là phẳng các đường may khi bạn khâu là rất quan trọng.
nếp gấp
She learned how to sew a box pleat on the skirt.
Cô ấy đã học cách may một nếp gấp hộp trên chân váy.
ly
Darts are sewn into the fabric to shape the garment to the body.
Các đường chiết ly được may vào vải để tạo dáng trang phục theo cơ thể.
cầu vai
The shirt has a western-style yoke.
Chiếc áo sơ mi có cầu vai kiểu phương tây.
túi
He put his hands in his pockets.
Anh ấy đút tay vào túi.
lớp lót
The tailor added a silk lining to the inside of the jacket.
Người thợ may đã thêm một lớp lót lụa vào bên trong áo khoác.
hoa văn, họa tiết; khuôn mẫu, quy luật
The dress has a beautiful floral pattern.
Chiếc váy có họa tiết hoa văn rất đẹp.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.