62 từ vựng
Giải phẫu học.
Medical students spend years studying human anatomy.
Sinh viên y khoa dành nhiều năm để học giải phẫu người.
trí tuệ nhân tạo
Artificial intelligence is changing the way we live and work.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
tiểu hành tinh
An asteroid is a small rocky body orbiting the sun.
Tiểu hành tinh là một thiên thể đá nhỏ quay quanh mặt trời.
Phi hành gia
The astronaut prepared for the mission.
Phi hành gia đã chuẩn bị cho nhiệm vụ.
thiên văn học
Astronomy is the scientific study of stars, planets, and space.
Thiên văn học là nghiên cứu khoa học về các vì sao, hành tinh và không gian.
hóa sinh học
Biochemistry explores the chemical processes within living organisms.
Hóa sinh học khám phá các quá trình hóa học trong các sinh vật sống.
Đa dạng sinh học.
Deforestation poses a major threat to global biodiversity.
Phá rừng gây ra mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học toàn cầu.
Sinh học.
He is very interested in marine biology.
Anh ấy rất quan tâm đến sinh học biển.
công nghệ sinh học
Biotechnology advances modern medicine.
Công nghệ sinh học thúc đẩy y học hiện đại.
lỗ đen
A black hole has such strong gravity that nothing, not even light, can escape.
Một lỗ đen có lực hấp dẫn mạnh đến mức không có gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra được.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.