29 từ vựng
hôn nhân
They have a happy marriage.
Họ có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
They were joined in holy matrimony.
Họ đã được kết hợp trong hôn nhân thánh thiện.
vợ hoặc chồng
I used to travel solo, but now I bring my spouse with me.
Tôi từng đi du lịch một mình, nhưng giờ tôi đưa vợ/chồng đi cùng.
Sự gắn kết
High engagement leads to better performance.
Sự gắn kết cao dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
một vợ một chồng
Many cultures traditionally practice monogamy.
Nhiều nền văn hóa theo truyền thống thực hành chế độ một vợ một chồng.
sống thử, chung sống trước hôn nhân
Cohabitation is becoming more accepted in modern society.
Sống thử đang dần được chấp nhận hơn trong xã hội hiện đại.
lời thề
They exchanged their wedding vows.
Họ đã trao nhau lời thề hôn nhân.
lời hứa hoặc nghĩa vụ ràng buộc
He made a commitment to attend the meeting every week.
Anh ấy đã đưa ra cam kết tham dự cuộc họp mỗi tuần.
lòng chung thủy
Fidelity is essential in a marriage.
Lòng chung thủy là điều cần thiết trong hôn nhân.
sự ly thân/chia cắt
They announced their separation last week.
Họ tuyên bố ly thân vào tuần trước.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.