29 từ vựng
Thế hệ
There is a significant gap between my generation and my parents'.
Có một khoảng cách đáng kể giữa thế hệ của tôi và bố mẹ tôi.
khoảng cách thế hệ
The generation gap can cause misunderstandings.
Khoảng cách thế hệ có thể gây ra những hiểu lầm.
tổ tiên
We respect our ancestors deeply.
Chúng ta tôn trọng tổ tiên sâu sắc.
Con cháu, hậu duệ.
They claim to be direct descendants of the king.
Họ khẳng định mình là hậu duệ trực tiếp của nhà vua.
Con cái
Parents care for their offspring.
Cha mẹ chăm sóc con cái của họ.
tuổi trẻ
Enjoy your youth.
Hãy tận hưởng tuổi trẻ của bạn.
Bảo thủ/truyền thống
Older generations tend to be more conservative.
Các thế hệ lớn tuổi có xu hướng bảo thủ hơn.
thuế lũy tiến
A progressive tax system helps reduce inequality.
Hệ thống thuế lũy tiến giúp giảm bất bình đẳng.
Thừa kế.
He will inherit a large fortune.
Anh ấy sẽ được thừa kế một khối tài sản lớn.
Di sản, gia tài
Martin Luther King Jr.'s legacy is one of peace and civil rights.
Di sản của Martin Luther King Jr. là hòa bình và quyền công dân.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.