24 từ vựng
Hệ thống phân cấp
The company has a rigid hierarchy.
Công ty có một hệ thống phân cấp cứng nhắc.
Thứ hạng
Our website rank improved last week.
Thứ hạng trang web của chúng ta đã cải thiện vào tuần trước.
Cấp độ
We have three pricing tiers for enterprise clients.
Chúng tôi có ba cấp độ giá cho khách hàng doanh nghiệp.
thâm niên
Promotion is often based on seniority.
Thăng chức thường dựa trên thâm niên.
sự kém cỏi, sự thấp kém
He suffered from feelings of inferiority.
Anh ấy bị mặc cảm tự ti.
cấp dưới, người dưới quyền
A good manager listens to the opinions of their subordinates.
Một người quản lý giỏi biết lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
sự chi phối
The large, central object has clear dominance in the composition.
Vật thể lớn ở trung tâm có sự chi phối rõ ràng trong bố cục.
Thẩm quyền
Are you the person with the authority to sign this contract?
Bạn có phải là người có thẩm quyền ký hợp đồng này không?
cấp bậc, tầng lớp trong hệ thống
Decisions were made by the highest echelon of the government.
Các quyết định được đưa ra bởi cấp cao nhất của chính phủ.
sự phân loại
Incorrect classification can lead to penalties.
Phân loại sai có thể dẫn đến bị phạt.
Có tính phân cấp
The corporate culture is highly hierarchical, so mind your titles.
Văn hóa công ty này mang tính phân cấp cao, nên hãy chú ý đến danh xưng.
tầng lớp xã hội
People from the highest social stratum often have more opportunities.
Những người thuộc tầng lớp xã hội cao nhất thường có nhiều cơ hội hơn.
sự phân tầng xã hội
Social stratification is visible in the way people dress and speak.
Sự phân tầng xã hội có thể nhìn thấy qua cách mọi người ăn mặc và nói chuyện.
địa vị xã hội
Her family has a high social standing in the community.
Gia đình cô ấy có địa vị xã hội cao trong cộng đồng.
sự ưu việt
He often acts with a sense of superiority towards his colleagues.
Anh ta thường hành động với cảm giác ưu việt đối với các đồng nghiệp của mình.
trật tự thứ bậc
There's a clear pecking order among the staff in this office.
Có một trật tự thứ bậc rõ ràng giữa các nhân viên trong văn phòng này.
cấu trúc hình chóp
The organization operates on a traditional pyramidal structure, with the CEO at the top.
Tổ chức hoạt động theo cấu trúc hình chóp truyền thống, với Giám đốc điều hành ở trên cùng.
Sự ưu tiên, việc xảy ra trước.
In complex sentences, the main action takes precedence over the background information expressed in the past continuous.
Trong câu phức, hành động chính quan trọng hơn thông tin nền được diễn tả bằng thì quá khứ tiếp diễn.
nấc thang xã hội
He worked hard to climb the social ladder.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để leo lên nấc thang xã hội.
chuỗi chỉ huy
If you have a problem, you should report it through the proper chain of command.
Nếu bạn có một vấn đề, bạn nên báo cáo nó thông qua chuỗi chỉ huy thích hợp.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.