27 từ vựng
câu chuyện hài hước
That joke was actually pretty funny.
Câu đùa đó thực sự khá buồn cười.
Điểm rơi, câu kết hài hước
Everyone waited eagerly for the punchline after a long story.
Mọi người háo hức chờ đợi điểm rơi hài hước sau một câu chuyện dài.
thiết lập
The initial setup of the email campaign is complete.
Thiết lập ban đầu cho chiến dịch email đã hoàn tất.
Sự giao hàng
We expect the delivery by noon.
Chúng tôi mong đợi giao hàng trước trưa.
Kỹ năng đúng lúc, canh thời điểm
Her comic timing is impeccable; she knows exactly when to pause for laughter.
Khả năng canh thời điểm hài hước của cô ấy thật hoàn hảo; cô ấy biết chính xác khi nào nên dừng lại để tạo tiếng cười.
Đối tượng khách hàng
Define your custom audience.
Xác định đối tượng tùy chỉnh của bạn.
cười, cười to
The children laughed at the funny movie.
Bọn trẻ cười vì bộ phim hài hước.
ngắt lời người diễn bằng lời chê bai
The comedian handled the heckler with ease.
Người diễn hài xử lý kẻ ngắt lời một cách dễ dàng.
ứng biến
He had to improvise his lines when he forgot the script.
Anh ấy đã phải ứng biến lời thoại khi quên mất kịch bản.
độc thoại
The dramatic monologue helped the audience understand his struggle.
Màn độc thoại đầy kịch tính đã giúp khán giả hiểu được sự đấu tranh của anh ấy.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.