33 từ vựng
phòng mổ
The patient was moved to the theater for surgery.
Bệnh nhân đã được chuyển đến phòng mổ để phẫu thuật.
kịch, phim truyền hình
She enjoys watching historical dramas.
Cô ấy thích xem phim truyền hình lịch sử.
chơi, chơi đùa; chơi ; thi đấu
Can you play the guitar?
Bạn có biết chơi ghi-ta không?
nhạc kịch opera
She is a world-famous opera singer.
Bà là một ca sĩ opera nổi tiếng thế giới.
ba lê
She has been practicing ballet since she was five years old.
Cô ấy đã tập múa ba lê từ khi cô ấy năm tuổi.
Nhảy múa theo nhạc.
Let's dance with mommy and daddy!
Hãy cùng nhảy múa với ba mẹ nào!
hiện đại
Modern music uses computers.
Âm nhạc hiện đại sử dụng máy tính.
nhạc jazz
I love listening to jazz on weekends.
Tôi thích nghe nhạc jazz vào cuối tuần.
vòi nước
Turn off the tap when you brush your teeth.
Vặn vòi nước lại khi bạn đánh răng.
nhảy hip hop
Hiphop is a popular street dance style.
Hip hop là một phong cách nhảy đường phố phổ biến.
thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
She plays a musical instrument.
Cô ấy chơi một nhạc cụ.
buổi hòa nhạc
The concert started at 8 PM.
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối.
buổi trình diễn
The students prepared for their end-of-year dance recital.
Các học sinh đã chuẩn bị cho buổi trình diễn vũ đạo cuối năm của mình.
dàn nhạc giao hưởng
The orchestra performed a beautiful classical piece.
Dàn nhạc đã biểu diễn một tác phẩm cổ điển tuyệt vời.
dàn hợp xướng
The gospel choir sang beautifully during the concert.
Dàn hợp xướng gospel đã hát rất hay trong suốt buổi hòa nhạc.
sự ứng biến
The test measures your ability in improvisation.
Bài thi đo lường khả năng ứng biến của bạn.
kịch câm
A mime uses gestures and body movement without speech to tell a story.
Một diễn viên kịch câm sử dụng cử chỉ và chuyển động cơ thể mà không cần lời nói để kể một câu chuyện.
Con rối được điều khiển bằng tay hoặc dây.
Look at my funny puppet move!
Nhìn con rối ngộ nghĩnh của mẹ cử động này!
rối dây
A marionette is a puppet controlled from above using wires or strings.
Rối dây là một con rối được điều khiển từ trên cao bằng dây hoặc sợi.
xiếc
The children were amazed by the acrobats at the circus.
Bọn trẻ đã kinh ngạc trước những người nhào lộn tại rạp xiếc.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.