20 từ vựng
chữa lành
The wound will take a few weeks to heal.
Vết thương sẽ mất vài tuần để chữa lành.
điều trị
They treat the illness with medicine.
Họ điều trị căn bệnh bằng thuốc.
Hồi phục
She will recover fully with rest.
Cháu sẽ hồi phục hoàn toàn nếu được nghỉ ngơi.
phương thuốc, cách chữa bệnh
There is no known cure for this disease.
Không có phương thuốc nào được biết đến cho căn bệnh này.
chẩn đoán
The doctor will diagnose the problem.
Bác sĩ sẽ chẩn đoán vấn đề đó.
Ngăn chặn, phòng ngừa
We must prevent accidents.
Chúng ta phải ngăn chặn các tai nạn.
tập thể dục, luyện tập
I exercise every morning before work.
Tôi tập thể dục mỗi sáng trước khi đi làm.
củng cố, làm mạnh thêm
You need to strengthen your profile to stand out.
Bạn cần củng cố hồ sơ của mình để trở nên nổi bật.
nuôi dưỡng
A balanced diet is needed to nourish the body.
Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết để nuôi dưỡng cơ thể.
Phục hồi chức năng.
The clinic helps to rehabilitate athletes after serious injuries.
Phòng khám giúp phục hồi chức năng cho các vận động viên sau chấn thương nặng.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.