20 từ vựng
vết thương, chấn thương
He sustained a minor injury to his arm during the incident.
Anh ấy bị một vết thương nhẹ ở cánh tay trong vụ việc.
Cắt
Cut along the line.
Cắt theo đường kẻ.
vết bầm
She had a large bruise on her arm after bumping into the table.
Cô ấy có một vết bầm lớn trên tay sau khi va vào bàn.
đốt cháy; bị bỏng
The wood burned quickly in the fire.
Củi cháy nhanh trong đám lửa.
Gãy xương
The image confirms a fracture in the tibia.
Hình ảnh xác nhận một vết gãy ở xương chày.
Bong gân
I think I have a sprain in my ankle after that fall.
Tôi nghĩ tôi bị bong gân mắt cá chân sau cú ngã đó.
lọc
You should strain the fresh juice to remove the pulp.
Bạn nên lọc nước ép tươi để loại bỏ bã.
trật khớp
A shoulder dislocation can be very painful.
Trật khớp vai có thể rất đau.
vết trầy xước
She had a minor abrasion on her knee from the fall.
Cô ấy bị một vết trầy xước nhỏ ở đầu gối do bị ngã.
vết rách
The broken glass caused a deep laceration on his arm.
Mảnh kính vỡ đã gây ra một vết rách sâu trên cánh tay của anh ấy.
chấn động
He was diagnosed with a concussion after the accident.
Anh ấy được chẩn đoán bị chấn động sau vụ tai nạn.
vết giập
A severe contusion can cause swelling and pain.
Một vết giập nặng có thể gây sưng và đau.
gãi, làm trầy xước
Don't scratch the insect bite.
Đừng gãi vết côn trùng cắn.
Nốt phỏng
Chickenpox causes small, itchy blisters.
Thủy đậu gây ra các nốt phỏng nhỏ gây ngứa.
vết thương
Keeping the wound clean is important to prevent infection.
Giữ vết thương sạch sẽ là điều quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
vết rách sâu
He had a long gash on his arm that required stitches.
Anh ấy có một vết rách sâu dài trên cánh tay cần phải khâu.
biệt danh
What's your nick on IRC?
Biệt danh của bạn trên IRC là gì?
khối máu tụ
A severe bruise can sometimes form a hematoma.
Một vết bầm tím nghiêm trọng đôi khi có thể tạo thành một khối máu tụ.
giọt nước mắt
A tear rolled down her cheek when she heard the news.
Một giọt nước mắt lăn xuống má cô ấy khi nghe tin.
làm vỡ
You mustn't break bowls or plates at Tet.
Bạn không được làm vỡ bát đĩa vào ngày Tết.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.