33 từ vựng
mặc
What do you want to wear?
Con muốn mặc gì nào?
mặc vào
Put on your coat, it's cold outside.
Hãy mặc áo khoác vào, bên ngoài trời lạnh.
cất cánh
Please fasten your seatbelts before we take off.
Vui lòng thắt dây an toàn trước khi chúng ta cất cánh.
Váy liền thân
Put on your pink dress.
Mặc chiếc váy hồng của con vào.
cởi quần áo
He undressed and went to bed.
Anh ấy cởi quần áo và đi ngủ.
thử
Can I try on this shirt before I buy it?
Tôi có thể thử chiếc áo này trước khi mua không?
phù hợp, thích hợp
Is this movie fit for children?
Bộ phim này có phù hợp cho trẻ em không?
hợp, tương xứng; ghép đôi, ghép cặp
Your shoes match your bag perfectly.
Giày của bạn hợp với túi xách một cách hoàn hảo.
điều phối, phối hợp
She coordinates the schedules of the whole team.
Cô ấy điều phối lịch trình của cả nhóm.
thêm phụ kiện
She accessorized her simple black dress with a colorful scarf and a bold necklace.
Cô ấy đã thêm phụ kiện cho chiếc váy đen đơn giản của mình bằng một chiếc khăn sặc sỡ và một chiếc vòng cổ táo bạo.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.