20 từ vựng
làm bị thương
He injured his leg playing football.
Anh ấy bị thương ở chân khi chơi bóng đá.
Đau
Does your knee hurt?
Đầu gối của con có bị đau không?
vết bầm
She had a large bruise on her arm after bumping into the table.
Cô ấy có một vết bầm lớn trên tay sau khi va vào bàn.
Cắt
Cut along the line.
Cắt theo đường kẻ.
đốt cháy; bị bỏng
The wood burned quickly in the fire.
Củi cháy nhanh trong đám lửa.
Gãy xương
The image confirms a fracture in the tibia.
Hình ảnh xác nhận một vết gãy ở xương chày.
Bong gân
I think I have a sprain in my ankle after that fall.
Tôi nghĩ tôi bị bong gân mắt cá chân sau cú ngã đó.
lọc
You should strain the fresh juice to remove the pulp.
Bạn nên lọc nước ép tươi để loại bỏ bã.
làm trật khớp
It's easy to dislocate your shoulder.
Rất dễ bị trật khớp vai.
vết thương
Keeping the wound clean is important to prevent infection.
Giữ vết thương sạch sẽ là điều quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.