39 từ vựng
nước
I need some water, please.
Làm ơn cho tôi ít nước.
Trà
This tea is very hot.
Ly trà này rất nóng.
cà phê
I drink coffee at work.
Tôi uống cà phê lúc làm việc.
sữa
I drink milk every morning.
Tôi uống sữa mỗi sáng.
nước ép
I drink orange juice.
Tôi uống nước cam.
nước ngọt có ga
Drinking too much soda is bad for your teeth.
Uống quá nhiều nước ngọt có ga không tốt cho răng của bạn.
Nước chanh đường mát lạnh.
Sip some cool lemonade!
Uống một ngụm nước chanh mát lạnh đi nào!
Đồ uống lạnh, đặc làm từ trái cây.
Mom made a yummy berry smoothie.
Mẹ đã làm món sinh tố dâu rừng thật ngon.
Lắc nhẹ, rung người.
Shake your hands and wiggle your fingers!
Lắc đôi bàn tay và cử động các ngón tay nào!
hỗn hợp thuốc
The patient takes a cocktail of medications.
Bệnh nhân uống hỗn hợp thuốc
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.