29 từ vựng
đồ bơi
Don't forget to pack your swimsuit for the beach vacation.
Đừng quên đóng gói đồ bơi của bạn cho kỳ nghỉ ở bãi biển.
bikini
A bikini is a two-piece swimsuit for women.
Bikini là một bộ đồ bơi hai mảnh dành cho phụ nữ.
đồ bơi một mảnh
She prefers wearing a one-piece swimsuit for swimming laps.
Cô ấy thích mặc đồ bơi một mảnh để bơi nhiều vòng.
đồ bơi tankini
A tankini is a two-piece swimsuit with a tank top and a bikini bottom.
Tankini là một bộ đồ bơi hai mảnh với áo ba lỗ và quần bikini.
quần bơi nam
He wore a pair of colorful swimming trunks to the pool.
Anh ấy mặc một chiếc quần bơi sặc sỡ đến hồ bơi.
quần short bơi
Swim shorts are a popular choice for men's swimwear.
Quần short bơi là một lựa chọn phổ biến cho đồ bơi nam.
áo chống nắng
Surfers wear a rash guard to protect their skin from the sun and surfboard wax.
Người lướt sóng mặc áo chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời và sáp ván lướt.
mũ bơi
Many public pools require swimmers to wear a swim cap.
Nhiều hồ bơi công cộng yêu cầu người bơi phải đội mũ bơi.
kính bơi
I always wear goggles when I swim.
Tôi luôn đeo kính bơi khi tôi đi bơi.
áo ngực thể thao
A sports bra offers support during physical activities.
Áo ngực thể thao cung cấp sự nâng đỡ trong các hoạt động thể chất.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.