10 từ vựng
đau, cơn đau
I have a pain in my head.
Tôi bị đau đầu.
Cơn đau âm ỉ
I have a dull ache in my lower back.
Tôi bị đau âm ỉ ở thắt lưng.
sự đau nhức
He experienced muscle soreness after the workout.
Anh ấy bị đau nhức cơ bắp sau khi tập luyện.
sự khó chịu
The patient reported mild discomfort in his stomach.
Bệnh nhân báo cáo có sự khó chịu nhẹ ở dạ dày.
Đau đầu
I woke up with a terrible headache.
Tôi thức dậy với một cơn đau đầu khủng khiếp.
chứng đau nửa đầu
I have a migraine today.
Hôm nay tôi bị chứng đau nửa đầu.
đau lưng
Sitting at a desk all day can cause backache.
Ngồi làm việc cả ngày có thể gây đau lưng.
chuột rút
I got a sudden cramp in my leg while swimming.
Tôi bị chuột rút đột ngột ở chân khi đang bơi.
cơn co thắt
A muscle spasm in his back made it difficult to move.
Một cơn co thắt cơ ở lưng khiến anh ấy khó di chuyển.
sự cứng khớp
He felt some stiffness in his neck after sleeping in a strange position.
Anh ấy cảm thấy hơi cứng ở cổ sau khi ngủ ở một tư thế lạ.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.