34 từ vựng
đầu bếp
He would like to be a chef.
Anh ấy muốn trở thành một đầu bếp.
Nấu ăn.
Mom can cook.
Mẹ có thể nấu ăn.
thợ làm bánh
The baker gets up early every morning to bake fresh bread.
Người thợ làm bánh thức dậy sớm mỗi sáng để nướng bánh mì tươi.
đầu bếp bánh ngọt
The pastry chef bakes cakes.
Đầu bếp bánh ngọt nướng bánh.
bếp phó
The sous-chef assists the head chef in managing the kitchen.
Bếp phó hỗ trợ bếp trưởng trong việc quản lý nhà bếp.
bếp trưởng
The head chef is in charge of creating the menu and supervising the kitchen staff.
Bếp trưởng chịu trách nhiệm tạo thực đơn và giám sát nhân viên bếp.
đầu bếp chuyên trách
A line cook is assigned a specific station in the kitchen, like the grill or fryer.
Một đầu bếp chuyên trách được chỉ định một vị trí cụ thể trong bếp, như bếp nướng hoặc bếp chiên.
chuyên gia ẩm thực
A true culinarian understands both the art and science of cooking.
Một chuyên gia ẩm thực thực thụ hiểu cả nghệ thuật và khoa học của việc nấu nướng.
phụ bếp
The kitchen hand helps with basic food preparation and cleaning.
Phụ bếp giúp chuẩn bị thực phẩm cơ bản và dọn dẹp.
người học việc
The young apprentice learned cooking techniques from the master chef.
Người học việc trẻ đã học các kỹ thuật nấu nướng từ bếp trưởng.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.