10 từ vựng
sức khỏe
It is essential that he maintain good health.
Điều cần thiết là anh ấy phải duy trì sức khỏe tốt.
sự khỏe mạnh, an sinh
He focuses on physical and mental wellness.
Anh ấy tập trung vào sự khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.
sự sung sức, thể lực
Regular exercise improves your fitness.
Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực của bạn.
Ốm đau, bệnh tật
She suffered from a short illness.
Cô ấy đã bị một cơn ốm ngắn.
Bệnh tật.
Smoking can cause heart disease.
Hút thuốc có thể gây ra bệnh tim.
điều kiện, tình trạng
If the past condition had been different, the outcome would be better now.
Nếu điều kiện trong quá khứ khác đi, kết quả bây giờ sẽ tốt hơn.
vết thương, chấn thương
He sustained a minor injury to his arm during the incident.
Anh ấy bị một vết thương nhẹ ở cánh tay trong vụ việc.
đau, cơn đau
I have a pain in my head.
Tôi bị đau đầu.
triệu chứng
A fever is a common symptom of the flu.
Sốt là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm.
Sự điều trị
He is receiving treatment at home.
Anh ấy đang được điều trị tại nhà.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.