24 từ vựng
kháng thể
An antibody is a protein produced by the immune system to fight infection.
Kháng thể là một protein do hệ miễn dịch sản xuất để chống lại sự lây nhiễm.
kháng nguyên
An antigen is a foreign substance that triggers an immune response.
Kháng nguyên là một chất lạ gây ra phản ứng miễn dịch.
Không có triệu chứng.
Some people can carry the virus but remain completely asymptomatic.
Một số người có thể mang virus nhưng hoàn toàn không có triệu chứng.
mũi tiêm nhắc lại
You may need a booster shot to maintain immunity.
Bạn có thể cần một mũi tiêm nhắc lại để duy trì khả năng miễn dịch.
Dễ lây lan
Measles is a highly contagious viral disease.
Sởi là một bệnh do virus có khả năng lây lan cao.
sự tẩy uế
Disinfection of the patient's skin is done before the incision.
Việc tẩy uế da của bệnh nhân được thực hiện trước khi mổ.
dịch tễ học
Epidemiology is crucial for understanding how diseases spread.
Dịch tễ học rất quan trọng để hiểu cách thức lây lan của bệnh tật.
khẩu trang
It is recommended to wear a face mask in crowded places.
Nên đeo khẩu trang ở những nơi đông người.
khả năng miễn dịch
Vaccines help build immunity in children.
Vắc-xin giúp xây dựng khả năng miễn dịch ở trẻ.
Sự nhiễm trùng.
Antibiotics are used to treat the infection.
Thuốc kháng sinh được dùng để điều trị nhiễm trùng.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.