63 từ vựng
chế độ hưu trí
The company offers a generous retirement benefit package.
Công ty đưa ra một gói chế độ hưu trí hào phóng.
lương hưu
He lives comfortably on a state pension.
Ông ấy sống thoải mái nhờ lương hưu của nhà nước.
triển vọng nghề nghiệp
Graduates in IT have excellent job prospects.
Sinh viên tốt nghiệp ngành CNTT có triển vọng nghề nghiệp xuất sắc.
mối quan hệ nơi làm việc không lành mạnh
Unhealthy workplace relationships can lead to a toxic environment.
Những mối quan hệ nơi làm việc không lành mạnh có thể dẫn đến một môi trường độc hại.
bắt nạt người mới
It is unacceptable to bully beginners who are still learning.
Việc bắt nạt những người mới đang trong quá trình học hỏi là điều không thể chấp nhận được.
quấy rối tình dục
The company has a zero-tolerance policy for sexual harassment.
Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi quấy rối tình dục.
xung đột giữa người sử dụng lao động và người lao động
Clear communication can help avoid conflict between employers and employees.
Giao tiếp rõ ràng có thể giúp tránh xung đột giữa người sử dụng lao động và người lao động.
công việc lương thấp
Many immigrants are forced to take low-paid jobs to survive.
Nhiều người nhập cư buộc phải nhận những công việc lương thấp để tồn tại.
phân biệt giới tính
Gender discrimination in the workplace is illegal in many countries.
Việc phân biệt giới tính tại nơi làm việc là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
thắt chặt mối quan hệ giữa các nhân viên
Team-building events help to tighten relationships among employees.
Các sự kiện xây dựng đội ngũ giúp thắt chặt mối quan hệ giữa các nhân viên.
tạo động lực cho nhân viên
Financial rewards are often used to motivate staffs to work harder.
Phần thưởng tài chính thường được sử dụng để tạo động lực cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
đào tạo nhân viên đối phó với những khó khăn
The company should train employees to deal with difficulties proactively.
Công ty nên đào tạo nhân viên đối phó với những khó khăn một cách chủ động.
tham gia vào các hoạt động chung
Colleagues should take part in mutual activities to build trust.
Các đồng nghiệp nên tham gia vào các hoạt động chung để xây dựng lòng tin.
nâng cao bằng cấp và kỹ năng
Employees are encouraged to improve qualifications and skills regularly.
Nhân viên được khuyến khích nâng cao bằng cấp và kỹ năng thường xuyên.
nhận lời khuyên từ
It is wise to get advice from senior colleagues.
Thật khôn ngoan khi nhận lời khuyên từ các đồng nghiệp có thâm niên.
giải quyết vấn đề trực tiếp với người sử dụng lao động
Unions prefer to solve problems directly with employers to avoid strikes.
Các công đoàn thích giải quyết vấn đề trực tiếp với người sử dụng lao động để tránh đình công.
đưa ra hình phạt nghiêm khắc
The manager decided to give strict punishment for the security breach.
Người quản lý quyết định đưa ra hình phạt nghiêm khắc đối với việc vi phạm an ninh.
có một quy tắc rõ ràng
It is important to have a clear rule regarding office dress codes.
Điều quan trọng là phải có một quy tắc rõ ràng liên quan đến quy định trang phục công sở.
sa thải những nhân viên yếu kém
During the crisis, the firm had to lay off weak workers.
Trong thời kỳ khủng hoảng, công ty đã phải sa thải những nhân viên yếu kém.
viết CV
You should write a CV that highlights your achievements.
Bạn nên viết một bản CV làm nổi bật những thành tựu của mình.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.