148 từ vựng
chia sẻ thông tin
Cloud platforms have made information sharing between departments much easier.
Các nền tảng đám mây đã giúp việc chia sẻ thông tin giữa các phòng ban trở nên dễ dàng hơn nhiều.
công nghệ thông tin
He works in the Information Technology department, fixing computer issues.
Anh ấy làm việc ở bộ phận Công nghệ thông tin, sửa chữa các sự cố máy tính.
trung tâm đổi mới sáng tạo
Silicon Valley is known as the world's most famous innovation hub.
Thung lũng Silicon được biết đến như trung tâm đổi mới sáng tạo nổi tiếng nhất thế giới.
nghiện internet
Internet addiction is becoming a serious issue among teenagers.
Nghiện internet đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở thanh thiếu niên.
lướt web
Most of his time on the computer is spent on casual internet browsing.
Phần lớn thời gian trên máy tính của anh ấy dành cho việc lướt web thông thường.
kiểm duyệt internet
Internet censorship is used by some governments to control what information people can see.
Kiểm duyệt internet được một số chính phủ sử dụng để kiểm soát những thông tin người dân có thể xem.
kết nối internet
Poor internet connectivity can make remote work very difficult.
Kết nối internet kém có thể khiến công việc từ xa trở nên rất khó khăn.
Internet vạn vật
Smart thermostats and connected light bulbs are examples of the Internet of Things.
Máy điều nhiệt thông minh và bóng đèn kết nối là những ví dụ về Internet vạn vật.
giao thức internet
TCP/IP are the fundamental internet protocols used for data communication.
TCP/IP là các giao thức internet cơ bản được sử dụng để truyền dữ liệu.
an ninh mạng internet
Using strong passwords is a basic rule of internet security.
Sử dụng mật khẩu mạnh là một quy tắc cơ bản của an ninh mạng internet.
nhà cung cấp dịch vụ internet
You need to contact your internet service provider to upgrade your plan.
Bạn cần liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ internet của mình để nâng cấp gói cước.
tốc độ internet
Downloading large files requires a fast internet speed.
Việc tải xuống các tệp lớn yêu cầu tốc độ internet nhanh.
tư vấn CNTT
Our company hired an IT consulting firm to help upgrade our software.
Công ty của chúng tôi đã thuê một công ty tư vấn CNTT để giúp nâng cấp phần mềm.
cơ sở hạ tầng CNTT
A robust IT infrastructure is essential for a modern business.
Cơ sở hạ tầng CNTT mạnh mẽ là điều cần thiết đối với một doanh nghiệp hiện đại.
hỗ trợ CNTT
If your computer freezes, you should call IT support.
Nếu máy tính của bạn bị treo, bạn nên gọi cho bộ phận hỗ trợ CNTT.
ứng dụng di động
Many companies now develop mobile applications to reach more customers.
Nhiều công ty hiện nay phát triển các ứng dụng di động để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
mạng di động
The transition to 5G will significantly improve mobile network speeds.
Việc chuyển đổi sang 5G sẽ cải thiện đáng kể tốc độ mạng di động.
quản trị mạng
Network administration ensures the company's computer systems run smoothly.
Quản trị mạng đảm bảo các hệ thống máy tính của công ty hoạt động trơn tru.
tắc nghẽn mạng
Video streaming can buffer during periods of high network congestion.
Việc phát trực tuyến video có thể bị giật lag trong những khoảng thời gian tắc nghẽn mạng cao.
cơ sở hạ tầng mạng
Upgrading the network infrastructure is crucial for supporting new technologies.
Nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng là điều quan trọng để hỗ trợ các công nghệ mới.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.