7 từ vựng
vải dệt thoi
Woven fabrics are less stretchy than knits.
Vải dệt thoi ít co giãn hơn vải dệt kim.
được đan
He wore a knitted scarf.
Anh ấy quàng một chiếc khăn len đan.
được thêu
The jacket had an embroidered dragon on the back.
Chiếc áo khoác có một con rồng được thêu ở mặt sau.
vải jacquard
Jacquard is a fabric with an intricately woven pattern.
Jacquard là một loại vải có hoa văn được dệt phức tạp.
nhuộm loang
Tie-dye shirts were popular in the 1960s.
Áo sơ mi nhuộm loang phổ biến trong những năm 1960.
vải chắp vá
A patchwork quilt is made from many different pieces of fabric sewn together.
Một chiếc chăn chắp vá được làm từ nhiều mảnh vải khác nhau được may lại với nhau.
chần bông
She wore a quilted jacket on the cold morning.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác chần bông vào buổi sáng lạnh giá.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.