20 từ vựng
Sự chăm sóc
I provide care for the elderly at the local center.
Tôi chăm sóc người già tại trung tâm địa phương.
sự phục hồi chức năng
She is undergoing rehabilitation after surgery.
Cô ấy đang trải qua quá trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật.
Liệu pháp
Diuretic therapy helps relieve symptoms.
Liệu pháp lợi tiểu giúp làm giảm triệu chứng.
Sự điều trị
He is receiving treatment at home.
Anh ấy đang được điều trị tại nhà.
Quy trình phục hồi
We initiated the disaster recovery plan.
Chúng tôi đã khởi động kế hoạch phục hồi thảm họa.
điều dưỡng
She decided to pursue a career in nursing.
Cô ấy đã quyết định theo đuổi sự nghiệp điều dưỡng.
vật lý trị liệu
The athlete received physiotherapy for his injured knee.
Vận động viên đã được vật lý trị liệu cho đầu gối bị thương của mình.
trị liệu nghề nghiệp
Occupational therapy helps people with injuries to regain skills for daily living.
Trị liệu nghề nghiệp giúp những người bị thương lấy lại các kỹ năng sống hàng ngày.
Tham vấn tâm lý
Employees can access free counseling.
Nhân viên có thể tiếp cận tư vấn miễn phí.
ủng hộ/bổ trợ
Examples help to support your argument.
Các ví dụ giúp bổ trợ cho lập luận của bạn.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.