41 từ vựng
quy mô; thang đo; cái cân
The company plans to expand the scale of its operations next year.
Công ty dự định mở rộng quy mô hoạt động vào năm tới.
Cân nặng.
How much do you weigh?
Bạn nặng bao nhiêu?
sự cân bằng; số dư
You need to keep a balance between work and life.
Bạn cần giữ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
cốc đong
The recipe requires one measuring cup of sugar.
Công thức yêu cầu một cốc đong đường.
thìa đong
Use a measuring spoon for an accurate amount of baking powder.
Dùng thìa đong để có lượng bột nở chính xác.
Nhiệt kế
A digital thermometer is essential for children.
Nhiệt kế kỹ thuật số là thứ cần thiết cho trẻ em.
đồng hồ bấm giờ, bộ hẹn giờ
She set a timer for ten minutes while cooking.
Cô ấy đặt đồng hồ bấm giờ mười phút khi nấu ăn.
Cây thước
Use a ruler to draw.
Dùng thước để kẻ đường thẳng.
băng keo vải
The signatures can be sewn onto cloth tapes for added strength.
Các tay sách có thể được may vào băng keo vải để tăng thêm độ chắc chắn.
thước kẹp
Use a caliper to measure the diameter.
Sử dụng thước kẹp để đo đường kính.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.