55 từ vựng
tài sản, thuộc tính
This is private property.
Đây là tài sản riêng.
Chủ nhà
I need to discuss the rent increase with my landlord.
Tôi cần thảo luận việc tăng tiền thuê nhà với chủ nhà.
Người thuê nhà
As a tenant, you have the right to privacy.
Là người thuê nhà, bạn có quyền được riêng tư.
Thuê, mướn
I want to rent an apartment for a month.
Tôi muốn thuê một căn hộ trong một tháng.
Hợp đồng thuê nhà
You must read the lease carefully before signing.
Bạn phải đọc kỹ hợp đồng thuê nhà trước khi ký.
Căn hộ
We're looking for a comfortable apartment downtown.
Chúng tôi đang tìm một căn hộ tiện nghi ở trung tâm thành phố.
ngôi nhà
I live in a small house.
Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.
Tòa nhà
That building is very tall.
Tòa nhà đó rất cao.
Hợp đồng
We need to review the contract terms.
Chúng ta cần xem xét các điều khoản hợp đồng.
trục xuất khỏi nhà
Failure to pay rent can lead to legal eviction.
Việc không trả tiền thuê nhà có thể dẫn đến việc bị trục xuất hợp pháp.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.