35 từ vựng
bánh ngọt
Would you like some cake?
Bạn có muốn ăn chút bánh ngọt không?
bánh cupcake
A cupcake is a small cake baked in a thin paper or aluminum cup.
Bánh cupcake là một chiếc bánh nhỏ được nướng trong một chiếc cốc giấy mỏng hoặc nhôm.
bánh phô mai
New York cheesecake has a dense, smooth, and creamy consistency.
Bánh phô mai New York có độ đặc, mịn và béo ngậy.
bánh kếp
We had pancakes with maple syrup for breakfast.
Chúng tôi đã ăn bánh kếp với xi-rô cây phong cho bữa sáng.
bánh crepe
French crepes can be served with sweet or savory fillings.
Bánh crepe của Pháp có thể được phục vụ với nhân ngọt hoặc mặn.
bánh waffle
She topped her waffle with strawberries and whipped cream.
Cô ấy đã phủ dâu tây và kem tươi lên bánh waffle của mình.
bánh nướng xốp
I like a muffin.
Tôi thích bánh muffin.
bánh brownie
A brownie is a square or rectangular chocolate baked confection.
Bánh brownie là một loại bánh nướng sô cô la hình vuông hoặc hình chữ nhật.
chua thanh
Green apples can be quite tart.
Táo xanh có thể khá chua thanh.
Bánh nướng
I like apple pie.
Tôi thích bánh táo.
bánh donut
A glazed donut is a sweet, ring-shaped pastry.
Bánh donut phủ men là một loại bánh ngọt hình vòng.
bánh bông lan
A light and airy sponge cake is the base for many desserts.
Một chiếc bánh bông lan nhẹ và xốp là nền tảng cho nhiều món tráng miệng.
cắt lát
Slice the tomatoes for the sandwich.
Cắt lát cà chua cho bánh sandwich.
kem đường
The birthday cake had 'Happy Birthday' written on it in blue icing.
Chiếc bánh sinh nhật có dòng chữ 'Chúc mừng sinh nhật' được viết bằng kem đường màu xanh.
kem phủ
He spread a thick layer of chocolate frosting on the cake.
Anh ấy đã phết một lớp kem sô cô la dày lên bánh.
men gốm
A layer of glaze is applied to pottery to make it waterproof and decorative.
Một lớp men được phủ lên đồ gốm để làm cho nó không thấm nước và có tính trang trí.
nhân
The bonbon has a liquid caramel filling.
Viên kẹo bonbon có nhân caramel lỏng.
bột ướt
The batter for the crepes was very thin.
Bột ướt cho món bánh crepe rất mỏng.
bột mì
Mix the flour with water.
Trộn bột mì với nước.
Đường.
I do not put sugar in my coffee.
Tôi không cho đường vào cà phê của mình.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.