33 kosakata
nước sốt
Crème anglaise is a light pouring custard used as a dessert sauce.
Crème anglaise là một loại sữa trứng lỏng nhẹ được dùng làm nước sốt tráng miệng.
Kem
Put paste on the brush.
Cho kem lên bàn chải.
sốt cà chua
Pizza is typically topped with tomato sauce and cheese.
Pizza thường được phủ sốt cà chua và phô mai.
tương ớt
She added some chili sauce to her soup for extra heat.
Cô ấy đã thêm một ít tương ớt vào súp của mình để tăng thêm độ cay.
nước tương
Soy sauce is a key ingredient in many Asian dishes.
Nước tương là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều món ăn châu Á.
xốt BBQ
He marinated the chicken in barbecue sauce before grilling.
Anh ấy đã ướp gà trong xốt BBQ trước khi nướng.
tương ớt cay
He likes to add a dash of hot sauce to his eggs.
Anh ấy thích thêm một chút tương ớt cay vào trứng của mình.
nước mắm
Fish sauce adds a savory, umami flavor to dishes.
Nước mắm tạo thêm hương vị mặn, đậm đà cho các món ăn.
dầu hào
Stir-fried vegetables with oyster sauce is a classic Chinese dish.
Rau xào dầu hào là một món ăn cổ điển của Trung Quốc.
sốt tỏi
The shawarma came with a side of creamy garlic sauce.
Món shawarma được ăn kèm với một phần sốt tỏi kem.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.