32 kosakata
nước sốt
Crème anglaise is a light pouring custard used as a dessert sauce.
Crème anglaise là một loại sữa trứng lỏng nhẹ được dùng làm nước sốt tráng miệng.
đồ gia vị
Ketchup and mustard are popular condiments for hot dogs.
Tương cà và mù tạt là những loại gia vị phổ biến cho xúc xích nóng.
nước thịt
He poured a ladle of rich gravy over his stew.
Anh ấy đã rưới một muôi nước thịt đậm đà lên món hầm của mình.
nước sốt trộn salad; băng gạc
She poured some dressing over the salad.
Cô ấy rưới nước sốt lên đĩa salad.
nhúng, chấm
Dip the strawberries in chocolate.
Nhúng dâu tây vào sô cô la.
tương cà
He likes to put ketchup on his fries.
Anh ấy thích cho tương cà vào khoai tây chiên.
mù tạt
A little Dijon mustard adds a nice tang to the dressing.
Một chút mù tạt Dijon tạo thêm vị cay nồng dễ chịu cho nước sốt.
sốt mayonnaise
Creamy dressings are often made with a mayonnaise base.
Các loại nước sốt kem thường được làm từ nền mayonnaise.
nước tương
Soy sauce is a key ingredient in many Asian dishes.
Nước tương là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều món ăn châu Á.
nước mắm
Fish sauce adds a savory, umami flavor to dishes.
Nước mắm tạo thêm hương vị mặn, đậm đà cho các món ăn.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.