28 kosakata
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
We must all stand together against racism.
Tất cả chúng ta phải cùng nhau chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
phân biệt chủng tộc
His comments were widely condemned as racist.
Những bình luận của anh ấy đã bị lên án rộng rãi là phân biệt chủng tộc.
sự phân biệt đối xử
Discrimination based on race is illegal.
Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.
sự tích hợp, sự hợp nhất; sự hội nhập
The integration of new technology improved the company's efficiency.
Việc tích hợp công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả của công ty.
định kiến
Laws have been passed to fight against racial prejudice.
Luật đã được thông qua để chống lại định kiến chủng tộc.
bình đẳng chủng tộc
The organization advocates for racial equality and social justice.
Tổ chức này ủng hộ bình đẳng chủng tộc và công lý xã hội.
Sự khoan dung
Tolerance is essential for living in a multicultural society.
Khoan dung là điều cần thiết để sống trong một xã hội đa văn hóa.
Sự hòa nhập
Workplaces that value inclusion help new immigrants feel welcome.
Môi trường làm việc coi trọng sự hòa nhập giúp người nhập cư cảm thấy được chào đón.
dân tộc
The survey asked people to state their age, gender, and ethnicity.
Cuộc khảo sát yêu cầu mọi người nêu rõ tuổi, giới tính và dân tộc của họ.
Sự đa dạng
Canada celebrates diversity as a core national value.
Canada tôn vinh sự đa dạng như một giá trị quốc gia cốt lõi.
dân tộc thiểu số
The government aims to protect the rights of ethnic minorities.
Chính phủ nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của các dân tộc thiểu số.
Chủ nghĩa đa văn hóa
The city prides itself on its strong history of multiculturalism.
Thành phố tự hào về lịch sử đa văn hóa lâu đời của mình.
sự đoàn kết/tinh thần tương thân tương ái
The crowd showed solidarity by singing the anthem together.
Đám đông đã thể hiện sự đoàn kết bằng cách cùng nhau hát bài quốc ca.
sự phân biệt đối xử / cách ly
The civil rights movement fought to end racial segregation in schools.
Phong trào dân quyền đấu tranh để chấm dứt tình trạng phân biệt chủng tộc trong trường học.
Định kiến, rập khuôn
We should avoid falling into the trap of gender stereotypes.
Chúng ta nên tránh rơi vào cái bẫy của định kiến giới tính.
sự xóa bỏ phân biệt
The desegregation of schools was a major victory for the civil rights movement.
Việc xóa bỏ phân biệt trong các trường học là một thắng lợi lớn đối với phong trào dân quyền.
sự hòa thanh
The vocal harmony in this R&B track is incredible.
Sự hòa thanh giọng hát trong bản nhạc R&B này thật đáng kinh ngạc.
chứng bài ngoại
The recent political rhetoric has unfortunately increased xenophobia.
Những lời lẽ chính trị gần đây không may đã làm gia tăng chứng bài ngoại.
chính sách phân biệt chủng tộc
The policy of apartheid in South Africa was a brutal system of racial segregation.
Chính sách apartheid ở Nam Phi là một hệ thống phân biệt chủng tộc tàn bạo.
người bản địa
The rights and lands of indigenous people must be respected.
Quyền và đất đai của người bản địa phải được tôn trọng.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.