101 kosakata
tranh cãi
They often argue about small things.
Họ thường tranh cãi về những việc nhỏ.
trang điểm
She takes an hour to make up before going out.
Cô ấy mất một tiếng để trang điểm trước khi ra ngoài.
buổi họp mặt gia đình
We usually have a big family gathering during the holidays.
Chúng tôi thường có một buổi họp mặt gia đình lớn trong những ngày lễ.
buổi đoàn tụ gia đình
The family reunion is held every two years.
Buổi đoàn tụ gia đình được tổ chức hai năm một lần.
Ngày kỷ niệm
We are hosting a lunch for John's five-year work anniversary.
Chúng tôi đang tổ chức bữa trưa cho kỷ niệm 5 năm làm việc của John.
Ngày sinh nhật
Today is my birthday.
Hôm nay là sinh nhật tôi.
Lễ kỷ niệm
Tet is the most important celebration in Vietnam.
Tết là lễ kỷ niệm quan trọng nhất ở Việt Nam.
tài sản thừa kế
He used his inheritance to start his own business.
Anh ấy đã dùng tài sản thừa kế của mình để bắt đầu kinh doanh riêng.
Mối quan hệ họ hàng.
The ties of kinship are very strong in this village.
Mối quan hệ họ hàng rất bền chặt ở ngôi làng này.
Dòng dõi.
She is very proud of her noble lineage.
Cô ấy rất tự hào về dòng dõi quý tộc của mình.
Con cái
Parents care for their offspring.
Cha mẹ chăm sóc con cái của họ.
người nội trợ
Being a homemaker is a demanding and important job.
Trở thành người nội trợ là một công việc đòi hỏi cao và quan trọng.
người trụ cột, người kiếm tiền chính
In many families, both parents share the role of breadwinner.
Trong nhiều gia đình, cả cha và mẹ đều chia sẻ vai trò là người trụ cột.
thời thanh thiếu niên
Adolescence is a period of transition from childhood to adulthood.
Tuổi thanh thiếu niên là giai đoạn chuyển tiếp từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành.
mối liên kết, sự gắn bó; trái phiếu
They share a close bond as childhood friends.
Họ có một mối liên kết thân thiết từ thời thơ ấu.
người chăm sóc
Being a caregiver for a family member can be very demanding.
Làm người chăm sóc cho một thành viên trong gia đình có thể rất đòi hỏi.
quyền nuôi dưỡng/giam giữ
The mother got full custody.
Người mẹ đã giành được toàn quyền nuôi dưỡng.
trẻ sơ sinh
The nurse showed the new mother how to bathe the infant.
Y tá đã chỉ cho người mẹ mới cách tắm cho trẻ sơ sinh.
thai sản
She is taking maternity leave from work.
Cô ấy đang nghỉ thai sản.
tư cách làm cha
He took a paternity test to confirm he was the father.
Anh đã làm xét nghiệm quan hệ cha con để xác nhận mình là cha.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.