20 kosakata
ngành báo chí
She is studying investigative journalism.
Cô ấy đang học về báo chí điều tra.
phóng viên
The reporter is at the stadium.
Phóng viên đang ở sân vận động.
nhà báo
A good journalist always checks their sources carefully before publishing a story.
Một nhà báo giỏi luôn kiểm tra kỹ các nguồn tin của mình trước khi đăng một câu chuyện.
biên tập viên
The editor is responsible for choosing which articles to publish in the newspaper.
Tổng biên tập chịu trách nhiệm lựa chọn bài báo để đăng trên báo.
She works as a foreign correspondent for a major newspaper.
Cô ấy làm phóng viên nước ngoài cho một tờ báo lớn.
nhà bình luận
The columnist writes a weekly opinion piece for the newspaper.
Nhà bình luận viết một bài bình luận hàng tuần cho tờ báo.
nhà xuất bản
After many rejections, she finally found a publisher for her novel.
Sau nhiều lần bị từ chối, cuối cùng cô ấy đã tìm được một nhà xuất bản cho cuốn tiểu thuyết của mình.
tòa soạn
The newsroom was buzzing with activity as the story broke.
Tòa soạn đã nhộn nhịp hoạt động khi câu chuyện vỡ lở.
báo chí
The press was waiting outside.
Báo chí đang đợi bên ngoài.
truyền thông
Social media is very fast.
Truyền thông xã hội rất nhanh.
mạo từ
An article always comes before a noun.
Mạo từ luôn đứng trước một danh từ.
câu chuyện
He tells a funny story.
Anh ấy kể một câu chuyện vui.
tiêu đề báo, dòng tít
The newspaper headline caught everyone's attention.
Tiêu đề báo đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Tính năng
Let me show you our latest security feature.
Để tôi cho bạn xem tính năng bảo mật mới nhất của chúng tôi.
cuộc điều tra
The police launched a full-scale investigation into the bank robbery.
Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra toàn diện về vụ cướp ngân hàng.
Thông cáo báo chí
Issue a press release today.
Hãy đưa ra thông cáo báo chí hôm nay.
phạm vi bao phủ; việc đưa tin; phạm vi bảo hiểm
The storm received a lot of media coverage.
Cơn bão nhận được rất nhiều sự đưa tin từ truyền thông.
phát sóng
They broadcast the game live.
Họ phát sóng trực tiếp trận đấu.
nhiếp ảnh gia
He is a professional photographer.
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
neo tàu
The ship dropped its anchor in the harbor.
Con tàu thả neo trong bến cảng.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.