30 kosakata
gia đình hạt nhân
The traditional nuclear family is changing.
Gia đình hạt nhân truyền thống đang thay đổi.
đại gia đình
She has a large extended family.
Cô ấy có một đại gia đình lớn.
gia đình đơn thân
He was raised in a single-parent family by his mother.
Anh được mẹ nuôi nấng trong một gia đình đơn thân.
gia đình ruột thịt
The ceremony was attended by only immediate family and close friends.
Buổi lễ chỉ có sự tham dự của gia đình ruột thịt và bạn bè thân thiết.
Anh/chị/em ruột.
I have three siblings.
Tôi có ba anh chị em ruột.
có tính tương đối
The relative success of the project depends on many factors.
Thành công tương đối của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Mối quan hệ họ hàng.
The ties of kinship are very strong in this village.
Mối quan hệ họ hàng rất bền chặt ở ngôi làng này.
Sự giáo dục/nuôi dưỡng
His strict upbringing shaped his strong professional work ethic.
Sự giáo dục nghiêm khắc đã hình thành đạo đức làm việc chuyên nghiệp của anh ấy.
nuôi dưỡng, nuôi nấng, bồi dưỡng
Parents nurture their children with love and care.
Cha mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương và sự chăm sóc.
người trụ cột, người kiếm tiền chính
In many families, both parents share the role of breadwinner.
Trong nhiều gia đình, cả cha và mẹ đều chia sẻ vai trò là người trụ cột.
người nội trợ
Being a homemaker is a demanding and important job.
Trở thành người nội trợ là một công việc đòi hỏi cao và quan trọng.
Gắn bó khăng khít.
They are a very close-knit family.
Họ là một gia đình vô cùng gắn bó.
hài hòa
They live in a harmonious community.
Họ sống trong một cộng đồng hài hòa.
gia đình bên chồng/vợ
We are visiting my in-laws this weekend.
Chúng tôi sẽ đến thăm gia đình bên chồng vào cuối tuần này.
sự đoàn tụ
The long-awaited family reunion was emotional.
Cuộc đoàn tụ gia đình được mong đợi từ lâu thật xúc động.
sự ganh đua giữa anh chị em
A little sibling rivalry is normal in most families.
Một chút ganh đua giữa anh chị em là điều bình thường trong hầu hết các gia đình.
quyền nuôi dưỡng/giam giữ
The mother got full custody.
Người mẹ đã giành được toàn quyền nuôi dưỡng.
ruột thịt
You can't turn your back on your own flesh and blood.
Bạn không thể quay lưng lại với ruột thịt của mình.
người chăm sóc
Being a caregiver for a family member can be very demanding.
Làm người chăm sóc cho một thành viên trong gia đình có thể rất đòi hỏi.
gia đình có cha/mẹ kế
Adjusting to life in a step-family takes time and patience for everyone involved.
Việc thích nghi với cuộc sống trong một gia đình có cha/mẹ kế đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn từ tất cả những người liên quan.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.