36 kosakata
mẹ chồng, mẹ vợ
She gets along well with her mother-in-law.
Cô ấy rất hòa thuận với mẹ chồng.
anh/em rể
My brother-in-law is my sister's husband.
Anh rể tôi là chồng của chị gái tôi.
bạn thân
I only tell my secrets to my close friends.
Tôi chỉ kể bí mật của mình cho những người bạn thân.
tri kỷ
In every rom-com, the characters eventually find their soulmate.
Trong mọi bộ phim hài lãng mạn, các nhân vật cuối cùng cũng tìm thấy tri kỷ của mình.
mối quan hệ lãng mạn
They are in a serious romantic relationship.
Họ đang trong một mối quan hệ lãng mạn nghiêm túc.
đồng nghiệp
My colleagues and I are working on a new project.
Tôi và các đồng nghiệp đang làm việc trong một dự án mới.
Hiểu lầm
Sometimes gestures can lead to misunderstandings.
Đôi khi cử chỉ có thể dẫn đến hiểu lầm.
chia tay; tan rã; ngắt quãng
They decided to break up after three years together.
Họ quyết định chia tay sau ba năm bên nhau.
Ly dị.
Divorce can be hard for children.
Ly hôn có thể rất khó khăn đối với trẻ em.
bố mẹ nuôi
Her adoptive parents raised her with a lot of love.
Bố mẹ nuôi đã nuôi dưỡng cô ấy với rất nhiều tình yêu thương.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.