35 kosakata
chế độ ăn cân bằng
A balanced diet is essential for good health.
Một chế độ ăn cân bằng là cần thiết cho sức khỏe tốt.
Đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh
Junk food is not good.
Đồ ăn nhanh không tốt.
ẩm thực sang trọng
We chose a fine dining restaurant in downtown Tokyo to impress our corporate clients.
Chúng tôi đã chọn một nhà hàng sang trọng ở trung tâm Tokyo để gây ấn tượng với khách hàng doanh nghiệp.
ẩm thực truyền thống
I love trying traditional cuisine when I travel.
Tôi thích thử ẩm thực truyền thống khi đi du lịch.
đồ ăn đường phố
Bangkok is famous for its delicious street food.
Bangkok nổi tiếng với những món ăn đường phố ngon tuyệt.
bảo quản thực phẩm
Canning and freezing are common methods of food preservation.
Đóng hộp và đông lạnh là những phương pháp bảo quản thực phẩm phổ biến.
đồ ăn nhanh
Fast food is convenient but often unhealthy.
Đồ ăn nhanh tiện lợi nhưng thường không tốt cho sức khỏe.
nem rán
Spring rolls are a famous Vietnamese dish.
Nem rán là một món ăn Việt Nam nổi tiếng.
xe bán đồ ăn
The food truck serves delicious tacos.
Xe bán đồ ăn này phục vụ món taco ngon tuyệt.
bữa sáng thịnh soạn
I always start my day with a hearty breakfast to give me energy.
Tôi luôn bắt đầu ngày mới bằng một bữa sáng thịnh soạn để tiếp thêm năng lượng.
thực phẩm tươi sống
Buying fresh food from the local market is usually healthier and tastier.
Mua thực phẩm tươi sống từ khu chợ địa phương thường tốt cho sức khỏe và ngon hơn.
siêu thực phẩm
Blueberries and kale are often referred to as super foods because of their high nutritional value.
Việt quất và cải xoăn thường được gọi là siêu thực phẩm vì giá trị dinh dưỡng cao của chúng.
thức ăn tự nấu ở nhà
There's nothing better than a hot plate of home-cooked food after a tiring day.
Không có gì tuyệt vời hơn một đĩa thức ăn tự nấu nóng hổi sau một ngày mệt mỏi.
ngon chảy nước miếng/vô cùng hấp dẫn
The bakery displayed a mouth-watering selection of pastries.
Tiệm bánh bày ra một loạt các loại bánh ngọt ngon chảy nước miếng.
sự thèm ăn tốt/sức ăn khỏe
Growing children usually have a healthy appetite and eat a lot.
Trẻ em đang tuổi lớn thường có sức ăn khỏe và ăn rất nhiều.
đói muốn chết/cực kỳ đói
Let's grab a pizza; I haven't eaten all day and I'm dying of hunger.
Chúng ta đi ăn pizza đi; tôi chưa ăn gì cả ngày và đang đói muốn chết đây.
thực phẩm đông lạnh
I always keep some frozen food in the fridge for days when I'm too busy to cook.
Tôi luôn dự trữ một ít thực phẩm đông lạnh trong tủ lạnh cho những ngày quá bận không thể nấu nướng.
bữa ăn làm sẵn
After work, he popped a ready meal in the microwave for dinner.
Sau giờ làm, anh ấy cho một bữa ăn làm sẵn vào lò vi sóng để ăn tối.
thức ăn thừa
We usually keep leftover food in containers for lunch the next day.
Chúng tôi thường bảo quản thức ăn thừa trong hộp để ăn trưa vào ngày hôm sau.
thức ăn nhiều dầu mỡ/béo
The doctor advised him to cut down on fatty food to lose weight.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên cắt giảm thức ăn nhiều dầu mỡ để giảm cân.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.