28 words
tình trạng thất nghiệp
Some fear that AI will cause mass unemployment.
Một số người lo sợ rằng AI sẽ gây ra tình trạng thất nghiệp hàng loạt.
tỷ lệ thất nghiệp
The government is trying to lower the unemployment rate.
Chính phủ đang cố gắng hạ thấp tỷ lệ thất nghiệp.
sự dư thừa; việc cắt giảm nhân sự
The report was full of redundancy, repeating the same points again and again.
Bản báo cáo có rất nhiều chỗ dư thừa, lặp đi lặp lại cùng một ý.
thừa/không cần thiết
Remove all redundant tasks from the list.
Loại bỏ tất cả các nhiệm vụ thừa khỏi danh sách.
sa thải
The company had to lay off 100 workers.
Công ty đã phải sa thải 100 công nhân.
Sự sa thải
Unfair dismissal can lead to expensive lawsuits.
Sa thải không công bằng có thể dẫn đến các vụ kiện đắt đỏ.
trợ cấp thất nghiệp
After losing his job, he had to apply for unemployment benefit.
Sau khi mất việc, anh ấy đã phải nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp.
thị trường lao động
The labor market is very competitive for new graduates.
Thị trường lao động rất cạnh tranh đối với các sinh viên mới tốt nghiệp.
cách sinh nhai, sinh kế
farming is his sole livelihood
nghề nông là sinh kế độc nhất của ông ta
Lực lượng lao động
Our company has a skilled workforce.
Công ty chúng tôi có lực lượng lao động lành nghề.
vị trí trống, chỗ trống
There's a vacancy for a sales assistant at the new shop.
Có một vị trí trợ lý bán hàng trống tại cửa hàng mới.
tuyển dụng
We need to recruit more engineers for the new project.
Chúng ta cần tuyển thêm kỹ sư cho dự án mới.
thất nghiệp, không có việc làm
The factory closure left hundreds of workers jobless.
Việc đóng cửa nhà máy đã khiến hàng trăm công nhân mất việc làm.
thất nghiệp, mất việc
He has been out of work for six months since his company went bankrupt.
Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng kể từ khi công ty của anh ấy phá sản.
sa thải, đuổi việc
She was fired from her job for constantly arriving late.
Cô ấy đã bị đuổi việc vì liên tục đến muộn.
thu hẹp quy mô, cắt giảm nhân sự
The corporation had to downsize its operations to avoid bankruptcy.
Tập đoàn đã phải thu hẹp quy mô hoạt động để tránh phá sản.
tiền trợ cấp thất nghiệp
It's hard to make ends meet when you're living on the dole.
Thật khó để trang trải cuộc sống khi bạn đang sống bằng tiền trợ cấp thất nghiệp.
trợ cấp thôi việc, tiền bồi thường khi nghỉ việc
When the factory closed, the workers received generous severance pay.
Khi nhà máy đóng cửa, các công nhân đã nhận được một khoản trợ cấp thôi việc hậu hĩnh.
người tìm việc
The website helps every job seeker find a role.
Trang web giúp mọi người tìm việc tìm thấy vị trí phù hợp.
tình trạng thiếu việc làm
Underemployment is a growing issue as many graduates are working in jobs that don't require a degree.
Tình trạng thiếu việc làm là một vấn đề ngày càng tăng khi nhiều sinh viên tốt nghiệp đang làm những công việc không đòi hỏi bằng cấp.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.