32 words
không hấp dẫn
He was a short, unattractive man with a bad temper.
Anh ta là một người đàn ông thấp bé, không hấp dẫn với tính khí xấu.
đơn giản, trơn, bằng phẳng
She wore a plain white dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy trắng trơn.
xấu xí
The building is ugly.
Tòa nhà thật xấu xí.
kém sắc
The heroine of the novel was described as homely but intelligent.
Nữ chính của cuốn tiểu thuyết được miêu tả là kém sắc nhưng thông minh.
trông bình thường
He was just an ordinary-looking man, you wouldn't notice him in a crowd.
Anh ta chỉ là một người đàn ông trông bình thường, bạn sẽ không để ý đến anh ta trong đám đông.
His selfish attitude made him very unappealing.
Thái độ ích kỷ của anh ta khiến anh ta rất không hấp dẫn.
trông buồn tẻ
The character was described as a dull-looking accountant.
Nhân vật được miêu tả là một kế toán viên trông buồn tẻ.
bừa bãi
My desk is messy.
Bàn của tôi bừa bãi.
luộm thuộm
He looked scruffy in his old, torn jeans.
Anh ta trông luộm thuộm trong chiếc quần jean cũ, rách.
không gọn gàng
His room was always untidy, with clothes all over the floor.
Phòng của anh ấy luôn không gọn gàng, với quần áo vứt bừa bãi trên sàn.
bù xù, không chải chuốt
He had an unkempt beard and long, messy hair.
Anh ta có bộ râu bù xù và mái tóc dài, bừa bộn.
đầu bù tóc rối
He arrived at the meeting looking tired and disheveled.
Anh ấy đến cuộc họp với vẻ ngoài mệt mỏi và đầu bù tóc rối.
xoàng xĩnh, tồi tàn
He was wearing a shabby old coat.
Anh ta đang mặc một chiếc áo khoác cũ kỹ, tồi tàn.
ngại ngùng, khó xử
There was an awkward silence after his joke failed.
Có một sự im lặng khó xử sau khi câu đùa của anh ấy thất bại.
Vụng về, không cẩn thận.
Don't be clumsy with the cup.
Đừng vụng về làm rơi cốc nhé.
nhăn nheo
He had a kind, wrinkled face.
Ông ấy có một khuôn mặt nhân hậu, nhăn nheo.
trông mệt mỏi
She seemed tired-looking, with dark circles under her eyes.
Cô ấy trông mệt mỏi, với quầng thâm dưới mắt.
nhợt nhạt
You look pale. Are you okay?
Bạn trông nhợt nhạt quá. Bạn có ổn không?
ốm yếu
He was a thin, sickly child who was often absent from school.
Cậu bé là một đứa trẻ gầy gò, ốm yếu, thường xuyên nghỉ học.
hốc hác
After the long illness, he looked gaunt and tired.
Sau trận ốm dài, anh ấy trông hốc hác và mệt mỏi.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.