33 words
ống dẫn
The pipe burst, and water flooded the hallway.
Ống dẫn bị nổ tung, và nước tràn ngập hành lang.
vòi nước
The faucet is leaking.
Vòi nước đang bị rò rỉ.
Turn off the tap when you brush your teeth.
Vặn vòi nước lại khi bạn đánh răng.
cái van
Turn the valve to stop the water flow.
Vặn cái van để ngừng dòng nước chảy.
làm ráo nước
Drain the pasta after cooking.
Làm ráo nước mì ống sau khi nấu.
cống ngầm
The city is upgrading its old sewer system.
Thành phố đang nâng cấp hệ thống cống ngầm cũ của mình.
nhà vệ sinh
Where is the toilet?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Bồn rửa
Go to the sink, please.
Con ra bồn rửa nhé.
vòi hoa sen
I need to replace the broken shower in my bathroom.
Tôi cần thay cái vòi hoa sen bị hỏng trong phòng tắm.
bồn tắm
She likes to relax in a hot bathtub after a long day.
Cô ấy thích thư giãn trong bồn tắm nước nóng sau một ngày dài.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.