86 words
Đạt được, nhận được.
You gain skills when you practice.
Con sẽ giỏi hơn khi con luyện tập.
ga-lông
The car gets 30 miles per gallon.
Xe chạy được 30 dặm mỗi ga-lông xăng.
đánh bạc, cá cược
He gambled all his money away.
Anh ta đã đánh bạc hết tiền của mình.
cờ bạc
Gambling is illegal in this state.
Cờ bạc là bất hợp pháp ở bang này.
Trò chơi
I want a game.
Mình muốn một trò chơi.
khoảng trống, khe hở; khoảng cách
There's a gap between the two buildings.
Có một khoảng trống giữa hai tòa nhà.
nhà để xe, ga ra
We parked the car in the garage.
Chúng tôi đỗ xe trong nhà để xe.
rác
Please take out the garbage.
Làm ơn đi đổ rác.
khu vườn, vườn
She grows flowers in her garden.
Cô ấy trồng hoa trong vườn.
khí gas, xăng
We cook with gas.
Chúng tôi nấu ăn bằng ga.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.