19 words
quảng cáo
I saw an interesting advertisement for a new phone in the magazine.
Tôi đã thấy một quảng cáo thú vị về một chiếc điện thoại mới trên tạp chí.
thuộc về thương mại
The movie was a huge commercial success.
Bộ phim là một thành công thương mại lớn.
Chiến dịch
Label each link with the campaign name.
Gán nhãn mỗi đường link với tên chiến dịch.
sự thăng chức; chương trình khuyến mãi, quảng bá
She got a promotion after five years at the company.
Cô ấy được thăng chức sau năm năm làm việc tại công ty.
sự tài trợ
The podcast has a sponsorship deal with a well-known brand.
Podcast có một thỏa thuận tài trợ với một thương hiệu nổi tiếng.
sự chứng thực, sự ủng hộ công khai
The athlete signed an endorsement deal with a sports brand.
Vận động viên đã ký hợp đồng quảng cáo với một thương hiệu thể thao.
băng rôn
The activists carried a banner that said 'Save the Planet'.
Các nhà hoạt động đã mang một băng rôn có ghi 'Hãy cứu hành tinh'.
áp phích
We made a colorful poster for the event.
Chúng tôi đã làm một tấm áp phích đầy màu sắc cho sự kiện.
tờ rơi
He was handing out flyers for a local pizza place.
Anh ấy đang phát tờ rơi cho một tiệm pizza địa phương.
biển quảng cáo ngoài trời
The billboard advertised a new smartphone.
Biển quảng cáo ngoài trời quảng cáo một chiếc điện thoại thông minh mới.
nhận ra, phát hiện ra
I spotted my friend in the crowd right away.
Tôi nhận ra bạn mình trong đám đông ngay lập tức.
nhạc hiệu quảng cáo
The product's jingle is very memorable.
Nhạc hiệu quảng cáo của sản phẩm rất dễ nhớ.
khẩu hiệu
A good slogan is memorable and easy to understand.
Một khẩu hiệu hay là phải dễ nhớ và dễ hiểu.
logo, biểu trưng
The company's logo is recognized all over the world.
Logo của công ty được công nhận trên toàn thế giới.
thương hiệu, nhãn mác
They carry several different brands of cereal.
Họ bán nhiều thương hiệu ngũ cốc khác nhau.
truyền thông
Social media is very fast.
Truyền thông xã hội rất nhanh.
Mạng lưới, hệ thống
Think of our server network as the body's nervous system.
Hãy coi mạng lưới máy chủ của chúng ta như hệ thần kinh của cơ thể.
kênh
She changed the channel to watch the news.
Cô ấy đổi kênh để xem tin tức.
Đối tượng khách hàng
Define your custom audience.
Xác định đối tượng tùy chỉnh của bạn.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.