11 words
đồng hồ
Look at the clock.
Hãy nhìn vào chiếc đồng hồ.
số năm
I work five days a week.
Tôi làm việc năm ngày một tuần.
số bốn
There are four seasons in a year.
Có bốn mùa trong một năm.
chiếc khóa
Please lock the pantry door.
Làm ơn khóa cửa tủ bếp lại.
nhiều
There are many students in the class.
Có nhiều học sinh trong lớp.
cây lau nhà
He used a mop and bucket to clean the kitchen floor.
Anh ấy đã dùng cây lau nhà và xô để lau sàn bếp.
một
I have one apple.
Tôi có một quả táo.
cái nồi; chậu
She boiled the pasta in a large pot.
Cô ấy luộc mì Ý trong một cái nồi lớn.
cửa hàng
I want to go to the shop.
Tôi muốn đi đến cửa hàng.
số ba
The meeting will start in three hours.
Cuộc họp sẽ bắt đầu trong ba giờ nữa.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.