142 words
nhạc cụ bộ dây
The cello is a large string instrument.
Đàn cello là một loại nhạc cụ bộ dây có kích thước lớn.
nhạc cụ bộ gỗ
The clarinet is a popular woodwind instrument.
Clarinet là một nhạc cụ bộ gỗ phổ biến.
kèn ocarina
The ocarina is a simple, ancient wind instrument usually made of clay.
Ocarina là một loại nhạc cụ hơi đơn giản, cổ xưa, thường được làm bằng đất sét.
đàn theremin
The theremin is unique because it is played without physical contact.
Đàn theremin độc đáo vì nó được chơi mà không cần tiếp xúc vật lý.
Bức tranh âm thanh
The podcast used a city soundscape with traffic and distant sirens to set the urban scene.
Podcast đã sử dụng một bức tranh âm thanh thành phố với tiếng xe cộ và còi xe cứu thương từ xa để tạo bối cảnh đô thị.
nghịch tai / không hài hòa
The dissonant chords created a feeling of tension in the music.
Những hợp âm nghịch tai tạo ra cảm giác căng thẳng trong âm nhạc.
thuộc về gõ / nhịp gõ
The music had a strong percussive beat that made everyone want to dance.
Âm nhạc có nhịp gõ mạnh mẽ khiến ai cũng muốn nhảy.
nhạc swing
Swing music was extremely popular in the United States during the 1930s and 1940s.
Nhạc swing cực kỳ phổ biến ở Hoa Kỳ trong suốt những năm 1930 và 1940.
lâu đời / có từ lâu
They continued to practice the time-honored customs of their ancestors.
Họ tiếp tục thực hành những phong tục lâu đời của tổ tiên mình.
sự tái sinh / sự phục hưng
The city experienced a cultural rebirth after the war.
Thành phố đã trải qua một sự phục hưng văn hóa sau cuộc chiến.
truyền thuyết, kiến thức truyền miệng
According to local lore, the castle is haunted.
Theo truyền thuyết địa phương, lâu đài này có ma.
hư cấu hóa
The author decided to fictionalize her own experiences in the new book.
Tác giả quyết định hư cấu hóa những trải nghiệm của chính mình trong cuốn sách mới.
ký tự / hình chạm khắc
Archaeologists discovered ancient Mayan glyphs carved into the stone wall.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các ký tự của người Maya cổ đại được chạm khắc vào bức tường đá.
từ viết tắt
FBI is an initialism where each letter is pronounced individually.
FBI là một từ viết tắt mà mỗi chữ cái được phát âm riêng rẽ.
châm biếm
The play is a satirical take on modern politics.
Vở kịch là một góc nhìn châm biếm về nền chính trị hiện đại.
người chấp bút
The celebrity hired a ghostwriter to pen her autobiography.
Người nổi tiếng đã thuê một người chấp bút để viết cuốn tự truyện của cô.
câu chuyện nền của nhân vật
The movie doesn't explain the villain's backstory until the end.
Bộ phim không giải thích câu chuyện nền của nhân vật phản diện cho đến cuối.
tiểu thuyết ba xu
Dime novels were inexpensive, popular works of fiction in the late 19th century.
Tiểu thuyết ba xu là những tác phẩm hư cấu rẻ tiền, phổ biến vào cuối thế kỷ 19.
ghi chú bên lề
Scholars studied the marginalia left by the famous author in his books.
Các học giả đã nghiên cứu những ghi chú bên lề do tác giả nổi tiếng để lại trong những cuốn sách của ông.
sự ám chỉ
The poem contains a classical allusion.
Bài thơ chứa đựng một sự ám chỉ cổ điển.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.