25 words
ngôi nhà
I live in a small house.
Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.
Nhà, tổ ấm
I want to go home.
Tôi muốn về nhà.
Phòng khách
We are in the living room.
Chúng mình đang ở trong phòng khách.
phòng ngủ
My bedroom is upstairs.
Phòng ngủ của tôi ở trên lầu.
khu vực chế biến thực phẩm
The chef is busy in the kitchen preparing dinner.
Đầu bếp đang bận rộn trong bếp để chuẩn bị bữa tối.
phòng tắm
The bathroom is clean.
Phòng tắm rất sạch sẽ.
cửa ra vào, lối vào
The door to success is hard work.
Cửa dẫn đến thành công là sự chăm chỉ.
cửa sổ
Please open the window; it's hot in here.
Làm ơn mở cửa sổ ra; ở đây nóng quá.
Bức tường
Do not touch the wall outlet.
Đừng chạm vào ổ cắm trên tường.
sàn nhà; tầng
Please don't leave your clothes on the floor.
Đừng để quần áo của bạn trên sàn nhà.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.