93 words
bạn, bạn bè
She is my best friend.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
Tình bạn, tình thân
Their strong friendship helped them overcome every obstacle.
Tình bạn bền chặt của họ đã giúp họ vượt qua mọi trở ngại.
mối liên hệ, sự tương quan
There is a clear relationship between diet and health.
Có một mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Người quen biết sơ
He is just an acquaintance from my gym.
Anh ấy chỉ là người quen ở phòng tập gym của tôi.
Đối tác
Identify your key partners carefully.
Xác định các đối tác chiến lược của bạn thật cẩn thận.
Cặp đôi.
They are a cute couple.
Họ là một cặp đôi dễ thương.
bạn trai
She went to the cinema with her boyfriend.
Cô ấy đã đi xem phim với bạn trai của mình.
bạn gái
He bought a gift for his girlfriend.
Anh ấy đã mua một món quà cho bạn gái của mình.
bạn cùng lớp
He is my classmate.
Cậu ấy là bạn cùng lớp của mình.
Đồng nghiệp.
I get along very well with my colleagues.
Tôi hòa đồng rất tốt với các đồng nghiệp của mình.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.