110 words
chấp nhận
She has a very accepting attitude towards different cultures.
Cô ấy có thái độ rất chấp nhận đối với các nền văn hóa khác nhau.
sự ngưỡng mộ, khâm phục
I have great admiration for her courage.
Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của cô ấy.
yêu mến
The adoring fans screamed when the singer appeared on stage.
Những người hâm mộ yêu mến đã la hét khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.
bực mình, khó chịu
His constant talking really annoyed me during the film.
Anh ta nói liên tục thực sự làm tôi bực mình trong suốt bộ phim.
bồn chồn
The children were getting antsy waiting for the party to start.
Bọn trẻ đang trở nên bồn chồn khi chờ đợi bữa tiệc bắt đầu.
lo lắng
She felt anxious about exams.
Cô ấy cảm thấy lo lắng về các kỳ thi.
hối lỗi
She was very apologetic for being late.
Cô ấy tỏ ra rất hối lỗi vì đã đến muộn.
kinh hoàng
I was appalled by the amount of food that was wasted.
Tôi đã kinh hoàng trước lượng thức ăn bị lãng phí.
kinh ngạc
She was astonished to see him there.
Cô đã kinh ngạc khi thấy anh ở đó.
kinh sợ
We stood in awed silence before the magnificent waterfall.
Chúng tôi đứng trong im lặng kinh sợ trước thác nước hùng vĩ.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.