81 words
rửa xe
I took my car to the car wash on Saturday.
Tôi đã mang xe đi rửa vào thứ Bảy.
Thợ sửa xe
The mechanic told me the brakes are worn out.
Người thợ sửa xe nói với tôi rằng phanh đã bị mòn.
cửa hàng sửa chữa
I need to take my car to the repair shop.
Tôi cần mang xe đến cửa hàng sửa chữa.
xe kéo
The tow truck arrived to take the broken-down car.
Xe kéo đã đến để mang đi chiếc xe bị hỏng.
sự hỏng hóc; sự suy sụp; bảng phân tích chi tiết
The car breakdown left us stranded on the road.
Sự cố hỏng xe khiến chúng tôi mắc kẹt trên đường.
hỗ trợ ven đường
I called roadside assistance when my car broke down.
Tôi đã gọi hỗ trợ ven đường khi xe của tôi bị hỏng.
tắc đường
We were stuck in a traffic jam for an hour.
Chúng tôi bị kẹt trong một vụ tắc đường suốt một giờ.
giờ cao điểm
Try to avoid driving during rush hour.
Hãy cố gắng tránh lái xe vào giờ cao điểm.
tai nạn
I witnessed a minor accident on the street.
Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn nhỏ trên phố.
vụ tai nạn, tiếng đổ vỡ
He was injured in a plane crash.
Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn máy bay.
Va chạm xe cộ
I need to report a minor collision.
Tôi cần báo cáo một vụ va chạm nhỏ.
Hệ thống định vị toàn cầu
My phone's GPS helps me find my way.
GPS trên điện thoại giúp tôi tìm đường.
hệ thống định vị
My car has a built-in navigation system.
Xe của tôi có hệ thống định vị tích hợp.
định tuyến, dẫn đường
The airline decided to route the flight through Singapore.
Hãng hàng không quyết định định tuyến chuyến bay qua Singapore.
đường vòng
We had to take a detour due to roadworks.
Chúng tôi phải đi đường vòng do đang làm đường.
phương hướng, hướng đi; chỉ dẫn
We walked in the wrong direction and got lost.
Chúng tôi đi sai hướng và bị lạc.
rẽ trái
Make a left turn at the next intersection.
Hãy rẽ trái ở giao lộ tiếp theo.
rẽ phải
You are not allowed to make a right turn on a red light here.
Bạn không được phép rẽ phải khi đèn đỏ ở đây.
quay đầu xe
It is illegal to make a U-turn on this street.
Quay đầu xe trên đường này là bất hợp pháp.
đảo, nghịch, ngược, trái; theo thứ tự ngược
reverse processes
quá trình ngược lại
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.